Cáp UTP là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của cáp UTP

Khi triển khai hệ thống mạng, việc lựa chọn dây cáp mạng phù hợp với môi trường và đáp ứng hiệu suất làm việc là vô cùng quan trọng. Trên thị trường hiện nay, có sự đa dạng về loại dây cáp mạng như cáp UTP. Vậy Cáp UTP là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của cáp UTP? Hãy cùng RouterMikroTik tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

Cáp UTP là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của cáp UTP

Cáp UTP là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của cáp UTP

Cáp UTP là gì?

Cáp UTP (Unshielded Twisted Pair) là một loại cáp mạng sử dụng rộng rãi trong việc truyền dữ liệu trong hệ thống mạng máy tính. Cáp UTP được thiết kế với hai dây đồng xoắn đôi không che chắn, giúp giảm nhiễu và tạo ra một kết nối ổn định cho việc truyền dữ liệu thường được sử dụng trong hệ thống mạng LAN (Local Area Network) và là lựa chọn phổ biến trong việc kết nối các thiết bị mạng như máy tính, máy in, switch, router và các thiết bị mạng khác. 

Cáp UTP được phân loại theo các tiêu chuẩn khác nhau như Cat5, Cat5e, Cat6, Cat6a và Cat7, với mỗi loại có khả năng truyền dẫn dữ liệu ở tốc độ và khoảng cách khác nhau. Các tiêu chuẩn này cũng quy định về cách kết nối và sử dụng cáp UTP trong hệ thống mạng để đảm bảo hiệu suất cao nhất.

Cấu tạo của cáp UTP

Cáp mạng UTP (Unshielded Twisted Pair) là một loại cáp mạng được thiết kế với cấu trúc đặc biệt, bao gồm nhiều cặp dây đồng xoắn lại với nhau. Các cặp dây đồng xoắn trong cáp UTP tương tự như cáp STP (Shielded Twisted Pair), nhưng khác biệt ở chỗ không có lớp vỏ đồng chống nhiễu. Cáp UTP thường được sử dụng theo chuẩn 10BaseT hoặc 100BaseT, với độ dài tối đa của một đoạn dây cáp mạng là 100 mét. Cấu tạo của cáp UTP bao gồm các thành phần chính như lõi truyền dẫn, lớp cách nhiệt, dây rốn và lớp vỏ bọc, mỗi phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì hiệu suất truyền dẫn của cáp.

  • Lõi truyền dẫn là phần cốt lõi của cáp, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu mạng. Thông thường, lõi cáp được làm bằng đồng để đảm bảo hiệu suất truyền dẫn tốt. Sự dẫn điện tốt của đồng giúp tín hiệu được truyền dẫn ổn định và ít bị nhiễu.
  • Lớp cách nhiệt được bọc xung quanh lõi truyền dẫn, có tác dụng cách nhiệt và bảo vệ lõi truyền dẫn khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp duy trì tính ổn định của tín hiệu mạng trong mọi điều kiện hoạt động.
  • Dây rốn, hay còn gọi là dây độn, là một phần đặc biệt trong cáp UTP giúp giữ cho các sợi lõi không bị xê dịch và bảo vệ chúng khỏi các lực tác động khác. Điều này đảm bảo tính liên kết và ổn định của cấu trúc cáp trong quá trình sử dụng.
  • Lớp vỏ bọc là phần bảo vệ ngoại cùng của cáp, thường được làm từ nhựa dẻo HDPE (High-Density Polyethylene). Lớp vỏ bọc này có chức năng chính là bảo vệ các lõi truyền dẫn khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như va đập, ẩm ướt, bụi bẩn và nhiễu từ điện. Đồng thời, lớp vỏ bọc còn giúp gia tăng độ bền và tuổi thọ cho cáp mạng UTP.

Cấu tạo của cáp UTP

Cấu tạo của cáp UTP

Mặc dù có khả năng truyền tải dữ liệu ổn định, giá thành thấp và dễ sử dụng, nhưng loại cáp UTP không được trang bị lớp vỏ bọc chống nhiễu. Do đó, chúng thường chỉ được sử dụng để đi dây trong nhà và trong hệ thống mạng LAN. Cáp mạng UTP được phân thành 2 loại, từ cáp có khả năng chống nhiễu và tốc độ truyền tải thấp nhất, thường được sử dụng trong tín hiệu thoại bưu điện, đến tốc độ chống nhiễu cao nhất.

Trong môi trường văn phòng và gia đình, cáp mạng UTP là lựa chọn phổ biến do tính linh hoạt và chi phí thấp. Tuy nhiên, khi triển khai trong các môi trường yêu cầu độ tin cậy cao và chống nhiễu, việc sử dụng các loại cáp mạng có lớp vỏ bọc chống nhiễu như STP hoặc SFTP (Screened Foiled Twisted Pair) sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Tìm hiểu thêm chủ đề liên quan: RJ45 là gì? Những điều bạn cần biết về chuẩn RJ45

Ưu nhược điểm của cáp UTP

Ưu điểm của cáp UTP

  • Giá thành rẻ: So với các loại cáp mạng khác như cáp quang, cáp UTP có giá thành rẻ hơn nhiều, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
  • Dễ dàng lắp đặt: Cáp UTP có cấu tạo đơn giản, dễ dàng thi công và lắp đặt, không yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Tính linh hoạt: Cáp UTP có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong và đi dây trong các không gian hẹp.
  • Khả năng tương thích: Cáp UTP tương thích với hầu hết các thiết bị mạng hiện nay như modem, router, switch,…
  • Tốc độ truyền tải cao: Cáp UTP có thể hỗ trợ tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 1 Gigabit/giây, đáp ứng nhu cầu sử dụng internet tốc độ cao hiện nay.

Ưu điểm của cáp UTP so với cáp quang

Ưu điểm của cáp UTP so với cáp quang

Nhược điểm của cáp UTP

  • Khả năng chống nhiễu kém: Cáp UTP không có lớp vỏ bọc chống nhiễu nên dễ bị ảnh hưởng bởi các thiết bị điện tử khác như tivi, tủ lạnh,…
  • Tầm hoạt động ngắn: Cáp UTP có tầm hoạt động ngắn hơn so với cáp quang, chỉ thích hợp cho các mạng nội bộ trong nhà hoặc văn phòng.
  • Độ bền không cao: Cáp UTP dễ bị hư hỏng do tác động ngoại lực như va đập, cọ xát,…

Phân loại cáp UTP

Cáp UTP (Unshielded Twisted Pair) là loại cáp mạng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Cáp UTP được cấu tạo bởi 4 cặp dây đồng xoắn đôi với nhau, mỗi cặp dây có nhiệm vụ truyền tải dữ liệu theo một hướng.

Cáp UTP được phân loại thành nhiều loại dựa trên khả năng truyền tải dữ liệu, được đánh số từ Cat1 đến Cat8. Mỗi loại cáp có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa khác nhau:

  • Cat1: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 1 Mbps, thường được sử dụng cho hệ thống điện thoại.
  • Cat2: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 4 Mbps, thường được sử dụng cho hệ thống mạng Token Ring.
  • Cat3: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 10 Mbps, thường được sử dụng cho mạng Ethernet 10Base-T.
  • Cat4: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 16 Mbps, thường được sử dụng cho mạng Token Ring 16 Mbps.
  • Cat5: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 100 Mbps, thường được sử dụng cho mạng Ethernet 100Base-TX.
  • Cat5e: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 1 Gigabit/giây, thường được sử dụng cho mạng Ethernet 1000Base-T.
  • Cat6: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 1 Gigabit/giây, có khả năng chống nhiễu tốt hơn Cat5e.
  • Cat7: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 10 Gigabit/giây, có khả năng chống nhiễu tốt hơn Cat6.
  • Cat8: Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 40 Gigabit/giây, là loại cáp mới nhất hiện nay.

Ngoài ra, cáp UTP còn được phân loại dựa trên cấu tạo và chất liệu vỏ bọc. Cáp UTP có thể được bọc bằng nhựa PVC, LSZH (Low Smoke Zero Halogen) hoặc PE (Polyethylene).

Bảng phân loại cáp UTP từ CAT1 tới CAT7
Bảng phân loại cáp UTP từ CAT1 tới CAT7

Ứng dụng của cáp UTP

Cáp UTP được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng sau:

  • Mạng LAN (Local Area Network): Cáp UTP được sử dụng để kết nối các máy tính, máy chủ, switch, router và các thiết bị mạng khác trong mạng LAN.
  • Mạng điện thoại: Cáp UTP có thể được sử dụng để truyền tải tín hiệu thoại trong hệ thống điện thoại nội bộ.
  • Hệ thống camera an ninh: Cáp UTP được sử dụng để kết nối camera an ninh với đầu ghi hình.
  • Hệ thống điều khiển tự động: Cáp UTP được sử dụng để kết nối các thiết bị trong hệ thống điều khiển tự động.
  • Hệ thống âm thanh: Cáp UTP có thể được sử dụng để truyền tải tín hiệu âm thanh trong hệ thống âm thanh.

Ngoài ra, cáp UTP còn được sử dụng trong các ứng dụng khác như:

  • Hệ thống báo cháy
  • Hệ thống kiểm soát ra vào
  • Hệ thống quản lý tòa nhà

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp các loại dây cáp mạng phổ biến nhất hiện nay

UTP và FTP khác nhau như thế nào?

UTP (Unshielded Twisted Pair) và FTP (Foiled Twisted Pair) là hai loại cáp mạng phổ biến được sử dụng trong việc truyền dẫn dữ liệu trong mạng máy tính. Mặc dù cả hai loại cáp đều sử dụng cấu trúc cặp xoắn không bọc vỏ, nhưng chúng vẫn có những khác biệt quan trọng về cách thức bọc vỏ và hiệu suất truyền dẫn.

Loại cáp UTP không có lớp vỏ bọc ngoài, do đó nó dễ dàng bị nhiễu từ các tác động bên ngoài như sóng điện từ, sóng radio và các nguồn nhiễu khác. Ngược lại, cáp FTP có một lớp vỏ bọc kim loại, giúp bảo vệ tín hiệu truyền dẫn khỏi nhiễu từ môi trường xung quanh. Một điểm khác biệt quan trọng khác giữa UTP và FTP là hiệu suất truyền dẫn. Với việc có lớp vỏ bọc kim loại, cáp FTP thường có hiệu suất truyền dẫn tốt hơn so với cáp UTP, đặc biệt là trong môi trường có nhiều nguồn nhiễu.

Sự khác biệt giữa UTP và FTP

Sự khác biệt giữa UTP và FTP

Tuy nhiên, việc sử dụng cáp UTP hay FTP cũng phụ thuộc vào môi trường sử dụng cũng như yêu cầu cụ thể của hệ thống mạng. Trong môi trường có ít nguồn nhiễu và cần chi phí thấp, cáp UTP có thể là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, trong môi trường yêu cầu hiệu suất cao và chống nhiễu tốt, cáp FTP sẽ được ưu tiên lựa chọn.

Ngoài ra, cả hai loại cáp đều có những tiêu chuẩn cụ thể để đảm bảo chất lượng và hiệu suất truyền dẫn, như Cat5e, Cat6, Cat6a. Việc lựa chọn loại cáp phù hợp cũng cần quan tâm đến các tiêu chuẩn này để đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.

Tổng kết

Cáp UTP là một loại cáp mạng phổ biến và linh hoạt, tuy nhiên loại cáp này cũng có nhược điểm là khả năng chống nhiễu kém. Bài viết đến đây là kết thúc, hi vọng qua bài viết trên bạn đọc đã nắm rõ được chi tiết về cáp UTP là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của cáp UTP để từ đó có thể  lựa chọn loại cáp phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của hệ thống mạng.

MIKROTIK VIỆT NAM

Bộ định tuyến, Router MikroTIK | Bộ chuyển mạch Switch MikroTIK | Bộ phát wifi & Router wifi MikroTIK | Module SFP MikroTIK 1G | Module SFP MikroTIK 10G | Module SFP MikroTIK 40G

 [ Hà Nội ] Tầng 6, Số 23 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Q.Thanh Xuân, TP Hà NộiHotline báo giá Bộ định tuyến, Router MikroTIK: 0903 209 123 [ Email ] nhận báo giá phân phối Thiết bị mạng MikroTIK: sales@viettuans.vn